acris crepitans

acris crepitans

A small Acris crepitans rests on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ếch dế (cricket frog): "acris crepitans" tên khoa học của một loài ếch nhỏ thuộc họ ếch cây, phân bốmiền đông trung Hoa Kỳ. Loài này đặc điểm nổi bật tiếng kêu giống như tiếng dế, thường sống gần các vùng nước tĩnh như ao, hồ, đầm lầy.
dụ sử dụng
  • (Loài ếch dế acris crepitans thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước của miền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài ếch dế acris crepitans để hiểu về động lực quần thể lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acris crepitans" trong phân loại sinh học: Đây tên khoa học hai phần (binomial nomenclature) do Carl Linnaeus đặt, thuộc chi loài .
    • The classification of acris crepitans places it within the family Hylidae. (Việc phân loại acris crepitans đặt trong họ Hylidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Acris gryllus: Loài ếch dế phương nam, họ hàng gần với acris crepitans.
    • Unlike acris crepitans, acris gryllus prefers warmer climates. (Không giống acris crepitans, acris gryllus ưa khí hậu ấm hơn.)
  • Cricket frog: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài này, nhưng không phải từ vựng gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Ếch dế miền đông: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài này.
  • Northern cricket frog: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acris crepitans".